New
Lenovo V14 G2
6.900.000
| Thương hiệu | Lenovo | |
| Series | V14 G2 | |
| Part Number | ||
| Tổng quan | ||
| Màu sắc | Black | |
| Hệ điều hành | non-OS | |
| CPU | Intel® Core™ i5-12500H | |
| Màn hình | 14 “FHD (1920×1080), 300nits Anti-glare | |
| RAM | 8GB DDR4-3200 MHz | |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe® | |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics | |
| Kích thước | 32.4 x 21.5 x 1.99 cm | |
| Trọng lượng | 1.43 kg | |
| Bảo hành | Bảo hành 3 tháng | |
| CPU | ||
| Loại CPU | Intel® Core™ i5-12500H | |
| Tốc độ xử lý | 3.3 GHz base frequency, up to 4.5 GHz | |
| Số Lõi | 12 Cores | |
| CPU L3 Cache | 18 MB | |
| Màn hình | ||
| Kích thước màn hình | 14″ | |
| Cảm ứng | Không | |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) | |
| Loại màn hình | 300nits Anti-glare | |
| Card đồ họa | ||
| GPU/VPU | Intel UHD Graphics | |
| Bộ nhớ card đồ họa | Share | |
| Loại card đồ họa | Card đồ họa tích hợp | |
| Ổ cứng / Lưu trữ | ||
| Tổng dung lượng | 256GB | |
| Ổ cứng SSD | 1 x 256GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0×4 NVMe | |
| Ổ cứng cơ | Không | |
| Ổ đĩa quang | Không | |
| Bộ nhớ RAM | ||
| Dung lượng | 8 GB | |
| Tốc độ | DDR4-3200 MHz | |
| Tổng số khe RAM | 1 | |
| Số khe còn trống | 0 | |
| Hỗ trợ nâng cấp tối đa | ||
| Cổng kết nối | ||
| USB Type-A | 1 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB 2.0 | |
| USB Type-C | 1 x USB-C 3.2 Gen 1 | |
| Display | HDMI 1.4b | |
| Audio | Headphone / microphone combo jack | |
| Thiết bị đầu vào | ||
| Touchpad | Có | |
| Bàn phím | Non-backlit, English | |
| Đèn bàn phím | Không | |
| Đọc thẻ nhớ | 4-in-1 card reader (SD, SDHC, SDXC, MMC) | |
| Bảo mật vân tay | Không | |
| Âm thanh và Camera | ||
| Hệ thống âm thanh | Dolby®Audio™ | |
| Loa | Stereo speakers, 1.5W x2 | |
| Microphones | Micro mảng đôi | |
| Webcam | HD 720p with Privacy Shutter | |
| Kết nối mạng | ||
| LAN | 100/1000M (RJ-45) | |
| WLAN | WiFi 6 802.11ax 2×2 | |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.1 | |
| Năng lượng | ||
| Công suất nguồn | 65W Round Tip (3-pin) | |
| Pin | 2 cell 38Wh internal battery | |





